Nghĩa của từ "hot button" trong tiếng Việt
"hot button" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hot button
US /ˈhɑːt ˌbʌt.ən/
UK /hɒt ˈbʌt.ən/
Danh từ
vấn đề nóng, chủ đề nhạy cảm
a topic or issue that is highly controversial and emotionally charged, often leading to strong reactions or arguments
Ví dụ:
•
Abortion is a hot-button issue in many political debates.
Phá thai là một vấn đề nóng trong nhiều cuộc tranh luận chính trị.
•
Bringing up taxes is always a hot-button topic at family gatherings.
Đề cập đến thuế luôn là một chủ đề nóng trong các buổi họp mặt gia đình.
Từ liên quan: